posterior synechia
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Dính mống mắt sau: Là tình trạng dính bất thường giữa mống mắt (iris) và thủy tinh thể (lens) của mắt. Đây là một biến chứng thường gặp trong các bệnh viêm màng bồ đào (uveitis) hoặc sau chấn thương mắt, gây hạn chế chuyển động của mống mắt và có thể dẫn đến tăng nhãn áp.
Ví dụ sử dụng
- (Posterior synechia có thể gây ra hiện tượng đồng tử méo mó hoặc không đều.)
- (Bác sĩ nhãn khoa đã phát hiện posterior synechia ở mắt trái của bệnh nhân sau đợt viêm màng bồ đào cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Posterior synechia" thường được chẩn đoán qua khám đèn khe (slit-lamp examination):
- Việc phát hiện sớm posterior synechia là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như glôcôm góc đóng. (Việc phát hiện sớm posterior synechia là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như glôcôm góc đóng.)
Trong phẫu thuật, posterior synechia có thể được giải phóng bằng laser hoặc dụng cụ vi phẫu:
- Bệnh nhân đã được điều trị posterior synechia bằng laser YAG để tách dính. (Bệnh nhân đã được điều trị posterior synechia bằng laser YAG để tách dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Synechia (danh từ): dính mắt nói chung, bao gồm cả dính trước (anterior synechia) và dính sau (posterior synechia).
- Anterior synechia (danh từ): dính mống mắt trước, giữa mống mắt và giác mạc.
- Synechiolysis (danh từ): thủ thuật giải phóng dính mống mắt.
Từ đồng nghĩa
- Dính mống mắt-thủy tinh thể (danh từ): mô tả chi tiết hơn về vị trí giải phẫu.
- Bám dính mống mắt sau (danh từ): thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "posterior synechia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.